欽身 qīn shēn · khâm thân Hán Việt: khâm thân · Pinyin: qīn shēn Tổng quan Cấu tạo: 欽 (khâm) + 身 (thân)Pinyinqīn shēnHán Việtkhâm thânCấu tạo欽 + 身 · khâm + thân nghĩa thành phần: khâm + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 俯身。Tân Hoa Tự Điển 1.俯身。