欽限 qīn xiàn · khâm hạn Hán Việt: khâm hạn · Pinyin: qīn xiàn Tổng quan Cấu tạo: 欽 (khâm) + 限 (hạn)Pinyinqīn xiànHán Việtkhâm hạnCấu tạo欽 + 限 · khâm + hạn nghĩa thành phần: khâm + hạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 皇帝亲自规定的期限。Tân Hoa Tự Điển 1.皇帝亲自规定的期限。