鈞嚴

jūn yán quân nghiêm

Hán Việt: quân nghiêm · Pinyin: jūn yán

Tổng quan

Cấu tạo: (quân) + (nghiêm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对皇上或尊长威严的敬称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对皇上或尊长威严的敬称。