钧严 jūn yán·quân nghiêm Hán Việt: quân nghiêm · Pinyin: jūn yán Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.对皇上或尊长威严的敬称。 Cấu tạo: 鈞 (quân) + 嚴 (nghiêm)Pinyinjūn yánHán Việtquân nghiêmCấu tạo鈞 + 嚴 · quân + nghiêm nghĩa thành phần: quân + nghiêm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.对皇上或尊长威严的敬称。 Từ liên quan Gần nghĩa严令 · 严冬 · 严刑 · 严办 · 严加 · 严厉 · 严命 · 严复