鈞聽

jūn tīng quân thính

Hán Việt: quân thính · Pinyin: jūn tīng

Tổng quan

Cấu tạo: (quân) + (thính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对尊长听闻的敬称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对尊长听闻的敬称。