鈞啓 quân khải Hán Việt: quân khải Tổng quan Cấu tạo: 鈞 (quân) + 啓 (khải)Hán Việtquân khảiCấu tạo鈞 + 啓 · quân + khải nghĩa thành phần: quân + khải Nghĩa EngCihui 鈞啟 ūnqǐ f.e. <court.> to be opened by...(on envelopes)