鈞吹 jūn chuī · quân xuy Hán Việt: quân xuy · Pinyin: jūn chuī Tổng quan Cấu tạo: 鈞 (quân) + 吹 (xuy)Pinyinjūn chuīHán Việtquân xuyCấu tạo鈞 + 吹 · quân + xuy nghĩa thành phần: quân + xuy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指钧天广乐。Tân Hoa Tự Điển 1.指钧天广乐。