鈞命 quân mệnh Hán Việt: quân mệnh Tổng quan Cấu tạo: 鈞 (quân) + 命 (mệnh)Hán Việtquân mệnhCấu tạo鈞 + 命 · quân + mệnh nghĩa thành phần: quân + mệnh Nghĩa EngCihui 鈞命 ūnmìng f.e. <court.> your esteemed instructions