鈞容 jūn róng · quân dung Hán Việt: quân dung · Pinyin: jūn róng Tổng quan Cấu tạo: 鈞 (quân) + 容 (dung)Pinyinjūn róngHán Việtquân dungCấu tạo鈞 + 容 · quân + dung nghĩa thành phần: quân + dung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"钧容直"。