鈞帖 jūn tiē · quân thiếp Hán Việt: quân thiếp · Pinyin: jūn tiē Tổng quan Cấu tạo: 鈞 (quân) + 帖 (thiếp)Pinyinjūn tiēHán Việtquân thiếpCấu tạo鈞 + 帖 · quân + thiếp nghĩa thành phần: quân + thiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代对有身份的人的柬帖的敬称。Tân Hoa Tự Điển 1.古代对有身份的人的柬帖的敬称。