鈞平

jūn píng quân bình

Hán Việt: quân bình · Pinyin: jūn píng

Tổng quan

Cấu tạo: (quân) + (bình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 均等﹐相等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.均等﹐相等。