鈞座 jūn zuò · quân tọa Hán Việt: quân tọa · Pinyin: jūn zuò Tổng quan Cấu tạo: 鈞 (quân) + 座 (tọa)Pinyinjūn zuòHán Việtquân tọaCấu tạo鈞 + 座 · quân + tọa nghĩa thành phần: quân + tọa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对长官的尊称奉钧座令|钧座有虚怀下问之心。EngCihui 鈞座 ūnzuò f.e. Your Excellency