鈞弦 jūn xián · quân huyền Hán Việt: quân huyền · Pinyin: jūn xián Tổng quan Cấu tạo: 鈞 (quân) + 弦 (huyền)Pinyinjūn xiánHán Việtquân huyềnCấu tạo鈞 + 弦 · quân + huyền nghĩa thành phần: quân + huyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"钩弦"; 调弦。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"钩弦"。 2.调弦。