鈞慈 jūn cí · quân từ Hán Việt: quân từ · Pinyin: jūn cí Tổng quan Cấu tạo: 鈞 (quân) + 慈 (từ)Pinyinjūn cíHán Việtquân từCấu tạo鈞 + 慈 · quân + từ nghĩa thành phần: quân + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对帝王或长官的敬称。谓其仁厚慈爱。Tân Hoa Tự Điển 1.对帝王或长官的敬称。谓其仁厚慈爱。