鈞曲

jūn qū quân khúc

Hán Việt: quân khúc · Pinyin: jūn qū

Tổng quan

Cấu tạo: (quân) + (khúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"钧天曲"。