鈞材 jūn cái · quân tài Hán Việt: quân tài · Pinyin: jūn cái Tổng quan Cấu tạo: 鈞 (quân) + 材 (tài)Pinyinjūn cáiHán Việtquân tàiCấu tạo鈞 + 材 · quân + tài nghĩa thành phần: quân + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓同样的资质。Tân Hoa Tự Điển 1.谓同样的资质。