鈞牌 jūn pái · quân bài Hán Việt: quân bài · Pinyin: jūn pái Tổng quan Cấu tạo: 鈞 (quân) + 牌 (bài)Pinyinjūn páiHán Việtquân bàiCấu tạo鈞 + 牌 · quân + bài nghĩa thành phần: quân + bài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对长官令牌的敬称。Tân Hoa Tự Điển 1.对长官令牌的敬称。