鈞石
quân thạch
Hán Việt: quân thạch · Pinyin: jūn shí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 钧和石。古代重量单位。三十斤为钧﹐四钧为石; 比喻数量多或分量重。
- Tân Hoa Tự Điển 1.钧和石。古代重量单位。三十斤为钧﹐四钧为石。 2.比喻数量多或分量重。
Hán Việt: quân thạch · Pinyin: jūn shí