鈞衡

jūn héng quân hành

Hán Việt: quân hành · Pinyin: jūn héng

Tổng quan

Cấu tạo: (quân) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻国家政务重任; 喻指担负国家政务重任的人; 比喻平衡公正。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻国家政务重任。 2.喻指担负国家政务重任的人。 3.比喻平衡公正。

Eng

  • Cihui 鈞衡 jūnhéng v. evaluate a person's ability