鈞覽 jūn lǎn · quân lãm Hán Việt: quân lãm · Pinyin: jūn lǎn Tổng quan Cấu tạo: 鈞 (quân) + 覽 (lãm)Pinyinjūn lǎnHán Việtquân lãmCấu tạo鈞 + 覽 · quân + lãm nghĩa thành phần: quân + lãm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对尊长阅览的敬称。Tân Hoa Tự Điển 1.对尊长阅览的敬称。