鈞諭
quân dụ
Hán Việt: quân dụ · Pinyin: jūn yù
Tổng quan
(kính cẩn) chỉ thị của ngài
Nghĩa
Việt
- Cihui (kính cẩn) chỉ thị của ngài
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 書信、公文中對尊長所言的敬稱。如:「遵奉鈞諭」。
Eng
- CC-CEDICT (deferential) your instructions
- Cihui 鈞諭 ūnyù f.e. <court.> your esteemed instructions