鈞軸

jūn zhóu quân trục

Hán Việt: quân trục · Pinyin: jūn zhóu

Tổng quan

Cấu tạo: (quân) + (trục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 钧以制陶﹐轴以转车。比喻国家政务重任; 喻指担负国家政务重任的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.钧以制陶﹐轴以转车。比喻国家政务重任。 2.喻指担负国家政务重任的人。