鈞適 jūn shì · quân thích Hán Việt: quân thích · Pinyin: jūn shì Tổng quan Cấu tạo: 鈞 (quân) + 適 (thích)Pinyinjūn shìHán Việtquân thíchCấu tạo鈞 + 適 · quân + thích nghĩa thành phần: quân + thích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 相等﹐相当。适﹐通"敌"。Tân Hoa Tự Điển 1.相等﹐相当。适﹐通"敌"。