鈞金 jūn jīn · quân kim Hán Việt: quân kim · Pinyin: jūn jīn Tổng quan Cấu tạo: 鈞 (quân) + 金 (kim)Pinyinjūn jīnHán Việtquân kimCấu tạo鈞 + 金 · quân + kim nghĩa thành phần: quân + kim Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 三十斤铜。Tân Hoa Tự Điển 1.三十斤铜。