鈞鑒

jūn jiàn quân giám

Hán Việt: quân giám · Pinyin: jūn jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (quân) + (giám)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 书信中敬请收信人阅知的敬辞,用于尊长或上级军座钧鉴。

Eng

  • Cihui 鈞鑒 jūnjiàn f.e. <court.> please be informed hereby (in letters)