钧录 jūn lù · quân lục Hán Việt: quân lục · Pinyin: jūn lù Tổng quan Cấu tạo: 钧 (quân) + 录 (lục)Pinyinjūn lùHán Việtquân lụcCấu tạo钧 + 录 · quân + lục nghĩa thành phần: quân + lục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹重用。Tân Hoa Tự Điển 1.犹重用。