鈞陶
quân đào
Hán Việt: quân đào · Pinyin: jūn táo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用钧制造陶器。比喻造就; 指秉持国政者。
- Tân Hoa Tự Điển 1.用钧制造陶器。比喻造就。 2.指秉持国政者。
Eng
- Cihui 鈞陶 ūntáo id. <wr.> train men of talent
Hán Việt: quân đào · Pinyin: jūn táo