鉤住

gōu zhù câu trụ

Hán Việt: câu trụ · Pinyin: gōu zhù

Tổng quan

móc vào | mắc vào | dính vào

Cấu tạo: (câu) + (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui móc vào | mắc vào | dính vào

Eng

  • CC-CEDICT to hook onto|to hitch onto|to catch onto
  • Cihui to hook onto; to hitch onto; to catch onto