鉤爪 câu trảo Hán Việt: câu trảo Tổng quan có vuốt dạng liềm Cấu tạo: 鉤 (câu) + 爪 (trảo)Hán Việtcâu trảoCấu tạo鉤 + 爪 · câu + trảo nghĩa thành phần: câu + trảo Nghĩa ViệtCihui có vuốt dạng liềmEngCihui 鉤爪 ōuzhǎo n. claws M:¹fù/²zhī||►See also gōuzhuǎ