鉤花 gōu huā · câu hoa Hán Việt: câu hoa · Pinyin: gōu huā Tổng quan móc Cấu tạo: 鉤 (câu) + 花 (hoa)Pinyingōu huāHán Việtcâu hoaCấu tạo鉤 + 花 · câu + hoa nghĩa thành phần: câu + hoa Nghĩa ViệtCihui mócEngCC-CEDICT to crochetCihui to crochet