鉤藤

câu đằng

Hán Việt: câu đằng

Tổng quan

câu đằng

Cấu tạo: (câu) + (đằng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui câu đằng

Eng

  • Cihui 鉤藤 ōuténg n. <bot.> woody vine (Ourouparia rhynchophylla) M:²gēn/¹tiáo