鉤距 câu cự Hán Việt: câu cự Tổng quan Cấu tạo: 鉤 (câu) + 距 (cự)Hán Việtcâu cựCấu tạo鉤 + 距 · câu + cự nghĩa thành phần: câu + cự Nghĩa EngCihui 鉤距 ōujù id. <wr.> probe/investigate in a circuitous manner