鉤身 gōu shēn · câu thân Hán Việt: câu thân · Pinyin: gōu shēn Tổng quan Cấu tạo: 鉤 (câu) + 身 (thân)Pinyingōu shēnHán Việtcâu thânCấu tạo鉤 + 身 · câu + thân nghĩa thành phần: câu + thân