钩逆 câu nghịch Hán Việt: câu nghịch Tổng quan Cấu tạo: 钩 (câu) + 逆 (nghịch)Hán Việtcâu nghịchCấu tạo钩 + 逆 · câu + nghịch nghĩa thành phần: câu + nghịch