鈕帶

niǔ dài nữu đái

Hán Việt: nữu đái · Pinyin: niǔ dài

Tổng quan

mối quan hệ | gắn kết (của tình bạn, v.v.)

Cấu tạo: (nữu) + (đái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mối quan hệ | gắn kết (của tình bạn, v.v.)

Eng

  • CC-CEDICT bond|ties (of friendship etc)
  • Cihui bond; ties (of friendship etc)