錢夾子 tiễn giáp tử Hán Việt: tiễn giáp tử Tổng quan Cấu tạo: 錢 (tiễn) + 夾 (giáp) + 子 (tử)Hán Việttiễn giáp tửCấu tạo錢 + 夾 + 子 · tiễn + giáp + tử nghĩa thành phần: tiễn + giáp + tử Nghĩa EngCihui 錢夾子 iánjiāzi ►See qiánjiā