钱币司

tiễn tệ ti

Hán Việt: tiễn tệ ti

Tổng quan

Cấu tạo: 錢 (tiễn) + 幣 (tệ) + 司 (ti)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 錢幣司 iánbìsī n. <trad.> mint

Eng

  • Cihui 錢幣司 iánbìsī n. <trad.> mint

Từ liên quan

Gần nghĩa

錢幣 · 钱币 · 钱币虫属 · 钱币学 · 钱币版次 · 钱币虫科 · 钱币勋章学 · 钱币收藏家