钱幕 tiễn mạc Hán Việt: tiễn mạc Tổng quan Cấu tạo: 钱 (tiễn) + 幕 (mạc)Hán Việttiễn mạcCấu tạo钱 + 幕 · tiễn + mạc nghĩa thành phần: tiễn + mạc