錢數兒 tiễn sổ nhi Hán Việt: tiễn sổ nhi Tổng quan Cấu tạo: 錢 (tiễn) + 數 (sổ) + 兒 (nhi)Hán Việttiễn sổ nhiCấu tạo錢 + 數 + 兒 · tiễn + sổ + nhi nghĩa thành phần: tiễn + sổ + nhi Nghĩa EngCihui 錢數兒 iánshùr ►See ¹qiánshù