錢板兒 tiễn bản nhi Hán Việt: tiễn bản nhi Tổng quan Cấu tạo: 錢 (tiễn) + 板 (bản) + 兒 (nhi)Hán Việttiễn bản nhiCấu tạo錢 + 板 + 兒 · tiễn + bản + nhi nghĩa thành phần: tiễn + bản + nhi Nghĩa EngCihui 錢板兒 iánbǎnr n. 1. grooved board for keeping cash 2. washing board M:²kuài