錢樹子 qián shù zi · tiễn thụ tử Hán Việt: tiễn thụ tử · Pinyin: qián shù zi Tổng quan Cấu tạo: 錢 (tiễn) + 樹 (thụ) + 子 (tử)Pinyinqián shù ziHán Việttiễn thụ tửCấu tạo錢 + 樹 + 子 · tiễn + thụ + tử nghĩa thành phần: tiễn + thụ + tử Nghĩa EngCihui 錢樹子 iánshùzi n. prostitute who brings in a lot of money to the madam