钱点 tiễn điểm Hán Việt: tiễn điểm Tổng quan Cấu tạo: 钱 (tiễn) + 点 (điểm)Hán Việttiễn điểmCấu tạo钱 + 点 · tiễn + điểm nghĩa thành phần: tiễn + điểm