錢眼裏坐 qián yǎn lǐ zuò · tiễn nhãn lí tọa Hán Việt: tiễn nhãn lí tọa · Pinyin: qián yǎn lǐ zuò Tổng quan Cấu tạo: 錢 (tiễn) + 眼 (nhãn) + 裏 (lí) + 坐 (tọa)Pinyinqián yǎn lǐ zuòHán Việttiễn nhãn lí tọaCấu tạo錢 + 眼 + 裏 + 坐 · tiễn + nhãn + lí + tọa nghĩa thành phần: tiễn + nhãn + lí + tọa