錢褡子

tiễn đáp tử

Hán Việt: tiễn đáp tử

Tổng quan

Cấu tạo: (tiễn) + (đáp) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 錢褡子 iándāzi n. <topo.> (men's) waist-wallet; moneybag M:²zhī