鉗且

qián qiě kiềm thả

Hán Việt: kiềm thả · Pinyin: qián qiě

Tổng quan

Cấu tạo: (kiềm) + (thả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 传说中的善御马者。一说为得道之人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的善御马者。一说为得道之人。