鉗位 kiềm vị Hán Việt: kiềm vị Tổng quan Cấu tạo: 鉗 (kiềm) + 位 (vị)Hán Việtkiềm vịCấu tạo鉗 + 位 · kiềm + vị nghĩa thành phần: kiềm + vị Nghĩa EngCihui 鉗位 qiánwèi n. clamp; clamping