鉗擊
kiềm kích
Hán Việt: kiềm kích · Pinyin: qián jī
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 钳形夹击。
- Tân Hoa Tự Điển 1.钳形夹击。
Eng
- Cihui 鉗擊 iánjī n. pincer attack ◆v. attack from both sides
Hán Việt: kiềm kích · Pinyin: qián jī