鉗刑 kiềm hình Hán Việt: kiềm hình Tổng quan Cấu tạo: 鉗 (kiềm) + 刑 (hình)Hán Việtkiềm hìnhCấu tạo鉗 + 刑 · kiềm + hình nghĩa thành phần: kiềm + hình Nghĩa EngCihui 鉗刑 qiánxíng n. <trad.> punishment involving yoking, shackling, and/or handcuffing