鉗劫 qián jié · kiềm kiếp Hán Việt: kiềm kiếp · Pinyin: qián jié Tổng quan Cấu tạo: 鉗 (kiềm) + 劫 (kiếp)Pinyinqián jiéHán Việtkiềm kiếpCấu tạo鉗 + 劫 · kiềm + kiếp nghĩa thành phần: kiềm + kiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 挟持胁迫。Tân Hoa Tự Điển 1.挟持胁迫。