鉗固 qián gù · kiềm cố Hán Việt: kiềm cố · Pinyin: qián gù Tổng quan Cấu tạo: 鉗 (kiềm) + 固 (cố)Pinyinqián gùHán Việtkiềm cốCấu tạo鉗 + 固 · kiềm + cố nghĩa thành phần: kiềm + cố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 严密地控制﹑把持。Tân Hoa Tự Điển 1.严密地控制﹑把持。