鉗塞 qián sāi · kiềm tắc Hán Việt: kiềm tắc · Pinyin: qián sāi Tổng quan Cấu tạo: 鉗 (kiềm) + 塞 (tắc)Pinyinqián sāiHán Việtkiềm tắcCấu tạo鉗 + 塞 · kiềm + tắc nghĩa thành phần: kiềm + tắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 钳制堵塞。Tân Hoa Tự Điển 1.钳制堵塞。